Quyết định 5077/QĐ-BVHTTDL năm 2025 công bố công khai số liệu dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
| Số hiệu | 5077/QĐ-BVHTTDL |
| Ngày ban hành | 31/12/2025 |
| Ngày có hiệu lực | 31/12/2025 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch |
| Người ký | Tạ Quang Đông |
| Lĩnh vực | Tài chính nhà nước |
|
BỘ VĂN HÓA, THỂ
THAO VÀ DU LỊCH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 5077/QĐ-BVHTTDL |
Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2025 |
BỘ TRƯỞNG BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách nhà nước hỗ trợ và Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Quyết định số 4982/QĐ-BVHTTDL ngày 30 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc giao dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Thủ trưởng các đơn vị có trách nhiệm thực hiện việc công khai ngân sách năm 2026 của đơn vị theo đúng quy định tại Thông tư số 61/2017/TT- BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách nhà nước hỗ trợ và Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 09 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 06 năm 2017.
|
|
KT. BỘ TRƯỞNG |
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
DỰ TOÁN THU, CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐƯỢC GIAO VÀ PHÂN BỔ CHO
CÁC ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC NĂM 2026
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BVHTTDL ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
ĐV tính: triệu đồng
|
Số TT |
Nội dung |
Tổng số được giao |
Tổng số đã phân bổ |
Văn phòng Bộ |
Cục Thể dục Thể thao Việt Nam |
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam |
Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam |
Cục Hợp tác quốc tế |
Cục Di sản văn hóa |
Cục Văn hóa Cơ sở Gia đình và Thư viện |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
65.360 |
65.360 |
0 |
0 |
4.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
95 |
95 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
65.265 |
65.265 |
|
|
4.000 |
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
25.479 |
25.479 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
25.479 |
25.479 |
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
|
|
0 |
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
39.881 |
39.881 |
|
|
4.000 |
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
3.219.450 |
3.219.450 |
156.960 |
387.325 |
37.767 |
29.360 |
38.966 |
21.933 |
42.023 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
3.219.450 |
3.219.450 |
156.960 |
387.325 |
37.767 |
29.360 |
38.966 |
21.933 |
42.023 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
282.380 |
282.380 |
78.891 |
34.309 |
33.077 |
12.148 |
8.966 |
8.683 |
21.103 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
228.825 |
228.825 |
58.355 |
30.923 |
23.780 |
10.943 |
7.623 |
8.227 |
17.814 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
53.555 |
53.555 |
20.536 |
3.386 |
9.297 |
1.205 |
1.343 |
456 |
3.289 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
103.360 |
103.360 |
4.993 |
0 |
990 |
360 |
0 |
250 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
19.580 |
19.580 |
600 |
0 |
990 |
|
0 |
250 |
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
42.850 |
42.850 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
40.930 |
40.930 |
4.393 |
|
|
360 |
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
803.348 |
803.348 |
40.790 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
451.091 |
451.091 |
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
352.257 |
352.257 |
40.790 |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
6.000 |
6.000 |
0 |
0 |
0 |
80 |
0 |
0 |
5.920 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
6.000 |
6.000 |
0 |
|
|
80 |
|
|
5.920 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
700 |
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
700 |
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
3.780 |
3.780 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
3.780 |
3.780 |
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
911.000 |
911.000 |
32.286 |
0 |
3.700 |
16.072 |
30.000 |
13.000 |
15.000 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
407.040 |
407.040 |
3.449 |
|
|
|
0 |
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
503.960 |
503.960 |
28.837 |
|
3.700 |
16.072 |
30.000 |
13.000 |
15.000 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
1.086.530 |
1.086.530 |
0 |
353.016 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
41.273 |
41.273 |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
1.045.257 |
1.045.257 |
|
353.016 |
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Cục Nghệ thuật Biểu diễn |
Cục Điện ảnh |
Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm |
Cục Bản quyền tác giả |
Trường ĐH Văn hóa Hà Nội |
Trường ĐH Văn hóa TP.HCM |
Trường ĐH Mỹ thuật VN |
Trường ĐH Mỹ thuật TP.HCM |
Trường ĐH SK Điện ảnh HN |
Trường ĐH SK điện ảnh TP.HCM |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
2.700 |
0 |
3.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
2.700 |
|
3.000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
, |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
0 |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
2.700 |
|
3.000 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
54.718 |
35.851 |
29.830 |
18.237 |
36.589 |
18.386 |
29.511 |
25.074 |
39.827 |
18.566 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
54.718 |
35.851 |
29.830 |
18.237 |
36.589 |
18.386 |
29.511 |
25.074 |
39.827 |
18.566 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
8.718 |
10.471 |
10.030 |
10.237 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
7.839 |
7.895 |
8.183 |
7.859 |
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
879 |
2.576 |
1.847 |
2.378 |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
1.500 |
0 |
0 |
1.950 |
250 |
700 |
200 |
700 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
0 |
|
0 |
1.950 |
250 |
700 |
200 |
700 |
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
1.500 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
34.639 |
18.136 |
28.811 |
24.874 |
39.127 |
18.316 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
21.379 |
16.559 |
18.799 |
15.484 |
27.752 |
11.930 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
13.260 |
1.577 |
10.012 |
9.390 |
11.375 |
6.386 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
46.000 |
23.880 |
19.800 |
8.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
46.000 |
23.880 |
19.800 |
8.000 |
0 |
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Học viện Âm nhạc quốc gia VN |
Học viện Âm nhạc Huế |
Nhạc viện TP.HCM |
Học viện Múa VN |
Trường ĐH Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trường ĐH Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Trường ĐH Thể dục thể thao TP.HCM |
Trường CĐ Du lịch Hà Nội |
Trường CĐ Du lịch Hải Phòng |
Trường CĐ Du lịch Huế |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
67.475 |
25.971 |
26.388 |
28.835 |
117.250 |
38.193 |
43.924 |
41.426 |
24.324 |
28.911 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
67.475 |
25.971 |
26.388 |
28.835 |
117.250 |
38.193 |
43.924 |
41.426 |
24.324 |
28.911 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
500 |
250 |
0 |
0 |
850 |
850 |
400 |
250 |
250 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
500 |
250 |
|
|
850 |
850 |
400 |
250 |
250 |
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
66.975 |
25.721 |
26.388 |
28.835 |
51.400 |
37.343 |
43.524 |
41.176 |
24.074 |
28.661 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
45.731 |
19.041 |
17.981 |
19.202 |
29.306 |
21.732 |
19.064 |
21.161 |
10.008 |
13.063 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
21.244 |
6.680 |
8.407 |
9.633 |
22.094 |
15.611 |
24.460 |
20.015 |
14.066 |
15.598 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
0 |
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
65.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
65.000 |
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Trường CĐ Du lịch Đà Nẵng |
Trường CĐ Du lịch Nha Trang |
Trường CĐ Du lịch Đà Lạt |
Trường CĐ Du lịch Cần Thơ |
Trường CĐ Du lịch Vũng Tàu |
Trường CĐ Văn hóa nghệ thuật Tây Bắc |
Trường CĐ Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc |
Trường CĐ Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai |
Trường Trung cấp NT Xiếc và Tạp kỹ VN |
Trường Trung cấp Múa TP.HCM |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
21.286 |
20.908 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.746 |
20.716 |
20.494 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
21.286 |
20.908 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.746 |
20.716 |
20.494 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
250 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
250 |
0 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
250 |
|
|
|
|
|
250 |
|
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
21.286 |
20.658 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.496 |
20.716 |
20.244 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
6.605 |
7.520 |
8.103 |
6.238 |
10.717 |
17.090 |
15.335 |
11.534 |
13.937 |
10.807 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
14.681 |
13.138 |
14.452 |
5.469 |
5.609 |
8.562 |
10.440 |
4.962 |
6.779 |
9.437 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BỘ VĂN HÓA, THỂ
THAO VÀ DU LỊCH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 5077/QĐ-BVHTTDL |
Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2025 |
BỘ TRƯỞNG BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách nhà nước hỗ trợ và Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Quyết định số 4982/QĐ-BVHTTDL ngày 30 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc giao dự toán ngân sách nhà nước năm 2026 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Thủ trưởng các đơn vị có trách nhiệm thực hiện việc công khai ngân sách năm 2026 của đơn vị theo đúng quy định tại Thông tư số 61/2017/TT- BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách nhà nước hỗ trợ và Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 09 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 06 năm 2017.
|
|
KT. BỘ TRƯỞNG |
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
DỰ TOÁN THU, CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐƯỢC GIAO VÀ PHÂN BỔ CHO
CÁC ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC NĂM 2026
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BVHTTDL ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
ĐV tính: triệu đồng
|
Số TT |
Nội dung |
Tổng số được giao |
Tổng số đã phân bổ |
Văn phòng Bộ |
Cục Thể dục Thể thao Việt Nam |
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam |
Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam |
Cục Hợp tác quốc tế |
Cục Di sản văn hóa |
Cục Văn hóa Cơ sở Gia đình và Thư viện |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
65.360 |
65.360 |
0 |
0 |
4.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
95 |
95 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
65.265 |
65.265 |
|
|
4.000 |
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
25.479 |
25.479 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
25.479 |
25.479 |
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
|
|
0 |
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
39.881 |
39.881 |
|
|
4.000 |
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
3.219.450 |
3.219.450 |
156.960 |
387.325 |
37.767 |
29.360 |
38.966 |
21.933 |
42.023 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
3.219.450 |
3.219.450 |
156.960 |
387.325 |
37.767 |
29.360 |
38.966 |
21.933 |
42.023 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
282.380 |
282.380 |
78.891 |
34.309 |
33.077 |
12.148 |
8.966 |
8.683 |
21.103 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
228.825 |
228.825 |
58.355 |
30.923 |
23.780 |
10.943 |
7.623 |
8.227 |
17.814 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
53.555 |
53.555 |
20.536 |
3.386 |
9.297 |
1.205 |
1.343 |
456 |
3.289 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
103.360 |
103.360 |
4.993 |
0 |
990 |
360 |
0 |
250 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
19.580 |
19.580 |
600 |
0 |
990 |
|
0 |
250 |
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
42.850 |
42.850 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
40.930 |
40.930 |
4.393 |
|
|
360 |
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
803.348 |
803.348 |
40.790 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
451.091 |
451.091 |
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
352.257 |
352.257 |
40.790 |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
6.000 |
6.000 |
0 |
0 |
0 |
80 |
0 |
0 |
5.920 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
6.000 |
6.000 |
0 |
|
|
80 |
|
|
5.920 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
700 |
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
700 |
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
3.780 |
3.780 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
3.780 |
3.780 |
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
911.000 |
911.000 |
32.286 |
0 |
3.700 |
16.072 |
30.000 |
13.000 |
15.000 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
407.040 |
407.040 |
3.449 |
|
|
|
0 |
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
503.960 |
503.960 |
28.837 |
|
3.700 |
16.072 |
30.000 |
13.000 |
15.000 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
1.086.530 |
1.086.530 |
0 |
353.016 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
41.273 |
41.273 |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
1.045.257 |
1.045.257 |
|
353.016 |
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Cục Nghệ thuật Biểu diễn |
Cục Điện ảnh |
Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm |
Cục Bản quyền tác giả |
Trường ĐH Văn hóa Hà Nội |
Trường ĐH Văn hóa TP.HCM |
Trường ĐH Mỹ thuật VN |
Trường ĐH Mỹ thuật TP.HCM |
Trường ĐH SK Điện ảnh HN |
Trường ĐH SK điện ảnh TP.HCM |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
2.700 |
0 |
3.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
2.700 |
|
3.000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
, |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
0 |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
2.700 |
|
3.000 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
54.718 |
35.851 |
29.830 |
18.237 |
36.589 |
18.386 |
29.511 |
25.074 |
39.827 |
18.566 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
54.718 |
35.851 |
29.830 |
18.237 |
36.589 |
18.386 |
29.511 |
25.074 |
39.827 |
18.566 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
8.718 |
10.471 |
10.030 |
10.237 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
7.839 |
7.895 |
8.183 |
7.859 |
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
879 |
2.576 |
1.847 |
2.378 |
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
1.500 |
0 |
0 |
1.950 |
250 |
700 |
200 |
700 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
0 |
|
0 |
1.950 |
250 |
700 |
200 |
700 |
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
1.500 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
34.639 |
18.136 |
28.811 |
24.874 |
39.127 |
18.316 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
21.379 |
16.559 |
18.799 |
15.484 |
27.752 |
11.930 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
13.260 |
1.577 |
10.012 |
9.390 |
11.375 |
6.386 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
46.000 |
23.880 |
19.800 |
8.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
46.000 |
23.880 |
19.800 |
8.000 |
0 |
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Học viện Âm nhạc quốc gia VN |
Học viện Âm nhạc Huế |
Nhạc viện TP.HCM |
Học viện Múa VN |
Trường ĐH Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trường ĐH Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Trường ĐH Thể dục thể thao TP.HCM |
Trường CĐ Du lịch Hà Nội |
Trường CĐ Du lịch Hải Phòng |
Trường CĐ Du lịch Huế |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
67.475 |
25.971 |
26.388 |
28.835 |
117.250 |
38.193 |
43.924 |
41.426 |
24.324 |
28.911 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
67.475 |
25.971 |
26.388 |
28.835 |
117.250 |
38.193 |
43.924 |
41.426 |
24.324 |
28.911 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
500 |
250 |
0 |
0 |
850 |
850 |
400 |
250 |
250 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
500 |
250 |
|
|
850 |
850 |
400 |
250 |
250 |
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
66.975 |
25.721 |
26.388 |
28.835 |
51.400 |
37.343 |
43.524 |
41.176 |
24.074 |
28.661 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
45.731 |
19.041 |
17.981 |
19.202 |
29.306 |
21.732 |
19.064 |
21.161 |
10.008 |
13.063 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
21.244 |
6.680 |
8.407 |
9.633 |
22.094 |
15.611 |
24.460 |
20.015 |
14.066 |
15.598 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
0 |
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
65.000 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
65.000 |
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Trường CĐ Du lịch Đà Nẵng |
Trường CĐ Du lịch Nha Trang |
Trường CĐ Du lịch Đà Lạt |
Trường CĐ Du lịch Cần Thơ |
Trường CĐ Du lịch Vũng Tàu |
Trường CĐ Văn hóa nghệ thuật Tây Bắc |
Trường CĐ Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc |
Trường CĐ Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai |
Trường Trung cấp NT Xiếc và Tạp kỹ VN |
Trường Trung cấp Múa TP.HCM |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
21.286 |
20.908 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.746 |
20.716 |
20.494 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
21.286 |
20.908 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.746 |
20.716 |
20.494 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
250 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
250 |
0 |
250 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
250 |
|
|
|
|
|
250 |
|
250 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
21.286 |
20.658 |
22.555 |
11.707 |
16.326 |
25.652 |
25.775 |
16.496 |
20.716 |
20.244 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
6.605 |
7.520 |
8.103 |
6.238 |
10.717 |
17.090 |
15.335 |
11.534 |
13.937 |
10.807 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
14.681 |
13.138 |
14.452 |
5.469 |
5.609 |
8.562 |
10.440 |
4.962 |
6.779 |
9.437 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Trường Cán bộ quản lý VHTTDL |
Bảo tàng Lịch sử quốc gia |
Bảo tàng Văn hóa các dân tộc VN |
Bảo tàng Hồ Chí Minh |
Khu Di tích CT HCM tại Phủ CT |
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam |
Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam |
Cục Thông tin cơ sở và Thông tin đối ngoại |
Cục Xuất bản, In và Phát hành |
Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
4.000 |
900 |
0 |
0 |
15.315 |
0 |
0 |
185 |
28.400 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
45 |
50 |
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
4.000 |
900 |
|
|
15.315 |
|
|
140 |
28.350 |
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
3.600 |
810 |
0 |
0 |
14.895 |
0 |
0 |
45 |
50 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
3.600 |
810 |
|
|
14.895 |
|
|
45 |
50 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
400 |
90 |
|
|
420 |
|
|
185 |
28.400 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
13.925 |
42.117 |
24.097 |
28.028 |
12.168 |
21.602 |
60.410 |
22.768 |
16.784 |
20.916 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
13.925 |
42.117 |
24.097 |
28.028 |
12.168 |
21.602 |
60.410 |
22.768 |
16.784 |
20.916 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.368 |
7.884 |
13.476 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
12.416 |
7.354 |
11.994 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
952 |
530 |
1.482 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
450 |
0 |
700 |
200 |
0 |
0 |
450 |
1.500 |
0 |
2.540 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
450 |
|
700 |
200 |
0 |
|
450 |
|
0 |
590 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
1.500 |
|
1.950 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
12.975 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
6.645 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
6.330 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
500 |
0 |
300 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
250 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
500 |
|
300 |
|
|
|
|
|
|
250 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
42.117 |
23.097 |
27.828 |
12.168 |
21.602 |
59.960 |
7.900 |
8.900 |
4.650 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
32.003 |
10.543 |
19.508 |
8.468 |
11.989 |
50.214 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
10.114 |
12.554 |
8.320 |
3.700 |
9.613 |
9.746 |
7.900 |
8.900 |
4.650 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Nhà hát Nhạc vũ kịch Việt Nam |
Dàn nhạc giao hưởng VN |
Nhà hát Kịch Việt Nam |
Nhà hát Tuổi trẻ |
Nhà hát Múa rối Việt Nam |
Liên đoàn Xiếc VN |
Nhà hát Ca Múa Nhạc Quốc gia Việt Nam |
Nhà hát Nghệ thuật đương đại Việt Nam |
Nhà hát Lớn Hà Nội |
Báo Văn hóa |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
29.016 |
31.818 |
20.227 |
37.283 |
20.570 |
33.015 |
20.929 |
7.200 |
5.000 |
14.668 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
29.016 |
31.818 |
20.227 |
37.283 |
20.570 |
33.015 |
20.929 |
7.200 |
5.000 |
14.668 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
250 |
0 |
0 |
1.300 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
|
|
|
0 |
|
250 |
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.300 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.600 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
1.600 |
|
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
29.016 |
31.818 |
20.227 |
37.283 |
20.570 |
33.015 |
20.679 |
5.600 |
5.000 |
13.368 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
17.125 |
16.645 |
12.081 |
13.666 |
11.410 |
19.364 |
11.379 |
|
|
8.616 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
11.891 |
15.173 |
8.146 |
23.617 |
9.160 |
13.651 |
9.300 |
5.600 |
5.000 |
4.752 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Tạp chí Văn hóa nghệ thuật |
Cục Báo chí |
Viện phim Việt Nam |
Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch VN |
Trung tâm chiếu phim QG |
Trung tâm Chuyển đổi số VHTTDL |
Trung tâm Thông tin - Truyền thông TDTT |
Trung tâm Thông tin Du lịch |
Thư viện Quốc gia VN |
Trung tâm triển lãm VHNT VN |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.000 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
1.000 |
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
900 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
900 |
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
100 |
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
21.854 |
18.822 |
36.377 |
21.512 |
0 |
26.232 |
15.243 |
19.294 |
32.987 |
27.948 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
21.854 |
18.822 |
36.377 |
21.512 |
0 |
26.232 |
15.243 |
19.294 |
32.987 |
27.948 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
9.469 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.550 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
7.620 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
1.849 |
|
|
|
|
|
1.550 |
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
800 |
450 |
0 |
0 |
25.132 |
0 |
3.400 |
200 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
0 |
500 |
450 |
|
|
|
|
400 |
200 |
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
6.850 |
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
300 |
|
|
|
18.282 |
|
3.000 |
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
950 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
950 |
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
680 |
0 |
150 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
680 |
|
150 |
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
21.854 |
8.553 |
35.927 |
20.832 |
0 |
0 |
0 |
14.344 |
32.787 |
27.948 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
10.413 |
0 |
26.544 |
13.832 |
|
0 |
|
7.912 |
27.207 |
13.817 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
11.441 |
8.553 |
9.383 |
7.000 |
|
0 |
|
6.432 |
5.580 |
14.131 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.243 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
9.934 |
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
5.309 |
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Lào |
Trung tâm Văn hoá Việt Nam tại Pháp |
Trung tâm Hỗ trợ Sáng tác |
Trung tâm Đào tạo VĐVCCQG |
Trung tâm HL VĐVTQG |
Trung tâm HL Thể thao QG |
Trung tâm Lưu chiểu dữ liệu truyền thông số quốc gia |
Trung tâm thể thao Ba Đình |
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
7.300 |
17.500 |
19.313 |
265.125 |
123.311 |
248.683 |
1.135 |
0 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
7.300 |
17.500 |
19.313 |
265.125 |
123.311 |
248.683 |
1.135 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
800 |
0 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
|
|
|
0 |
800 |
0 |
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
7.300 |
17.500 |
19.313 |
0 |
0 |
0 |
1.135 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
6.000 |
11.000 |
12.853 |
|
|
|
803 |
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
1.300 |
6.500 |
6.460 |
|
|
|
332 |
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
265.125 |
123.311 |
247.883 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
11.498 |
5.011 |
11.114 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
253.627 |
118.300 |
236.769 |
0 |
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị: Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch
Chương: 025
|
Số TT |
Nội dung |
Khu Liên hợp Thể thao Quốc gia |
Trung tâm Phòng chống Doping Việt Nam |
Bệnh viện Thể thao Việt Nam |
Trung tâm Thông tin, Truyền thông Văn hóa dân tộc |
Viện Văn hoá Nghệ thuật quốc gia VN |
Viện Bảo tồn Di tích |
Trung tâm Báo chí và Hợp tác truyền thông quốc tế |
Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam |
|
|
A |
Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.860 |
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
5.860 |
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.274 |
|
|
1 |
Chi sự nghiệp |
|
|
|
|
|
|
|
5.274 |
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
0 |
|
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
586 |
|
|
1 |
Lệ phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lệ phí… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Phí |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phí … |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
B |
Dự toán chi ngân sách nhà nước |
6.442 |
10.510 |
19.020 |
3.486 |
50.725 |
10.734 |
14.207 |
53.364 |
|
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
6.442 |
10.510 |
19.020 |
3.486 |
50.725 |
10.734 |
14.207 |
53.364 |
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
38.661 |
10.034 |
0 |
0 |
|
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
|
|
0 |
|
3.200 |
1.150 |
0 |
0 |
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
|
|
|
|
29.000 |
7.000 |
0 |
0 |
|
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
6.461 |
1.884 |
0 |
0 |
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
850 |
0 |
0 |
0 |
|
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
850 |
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
19.020 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
0 |
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
19.020 |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
|
||||||||||
|
.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
11.700 |
|
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
11.700 |
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
300 |
0 |
0 |
0 |
|
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
300 |
0 |
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
3.486 |
10.914 |
700 |
14.207 |
41.664 |
|
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
3.312 |
|
|
5.127 |
21.760 |
|
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
174 |
10.914 |
700 |
9.080 |
19.904 |
|
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
6.442 |
10.510 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
3.716 |
|
|
|
|
|
|
|
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
6.442 |
6.794 |
|
0 |
|
|
|
|
|
|
11 |
Chi sự nghiệp tài chính và khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5,2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Dự án A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.2 |
Dự án B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh